embrace
/ɛmˈbɹeɪs/
embrace mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý đến thái độ tinh thần. Khi dùng với nghĩa vật lý, từ này mô tả một cái ôm chặt, thể hiện tình cảm sâu sắc hoặc sự an ủi, mang sắc thái ấm áp và thân mật hơn so với từ hug (vốn thường dùng cho những cái ôm ngắn hoặc thông thường).
Sắc thái về sự chấp nhận và đón nhận
Trong nghĩa bóng, embrace không chỉ đơn thuần là chấp nhận mà là sự đón nhận một cách nhiệt tình, sẵn lòng và chủ động. Khi bạn embrace một ý tưởng, một niềm tin hoặc một sự thay đổi, điều đó có nghĩa là bạn hoàn toàn đồng ý và áp dụng nó vào cuộc sống hoặc công việc với thái độ tích cực.
Ví dụ: Thay vì chỉ nói accept the change (chấp nhận sự thay đổi - mang tính thụ động), việc dùng embrace the change cho thấy bạn hào hứng và sẵn sàng thích nghi với điều mới.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ embrace với include khi dịch sang tiếng Việt là "bao gồm". Trong khi include chỉ đơn giản là liệt kê một thành phần trong một tập hợp, thì embrace nhấn mạnh vào việc bao hàm một phạm vi rộng lớn, toàn diện các khía cạnh hoặc ý tưởng khác nhau.
include: Tập trung vào sự hiện diện của một phần tử (ví dụ: danh sách bao gồm tên bạn).
embrace: Tập trung vào sự bao quát toàn bộ một hệ thống hoặc lý thuyết (ví dụ: một triết lý bao gồm nhiều giá trị nhân văn).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó thường dùng để chỉ hành động ôm hoặc sự đón nhận. Khi là động từ, nó là ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Countable when referring to a specific physical act of hugging someone. Uncountable when referring to the general state of acceptance or the encompassing nature of a concept.
Ý nghĩa
Giữ ai đó chặt trong vòng tay để thể hiện tình cảm
"She leaned forward to embrace her long-lost brother."
Cô ấy rướn người về phía trước để ôm người anh trai đã mất liên lạc từ lâu.
Sẵn lòng và nhiệt tình chấp nhận hoặc ủng hộ một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi
"The company decided to embrace new technology to stay competitive."
Công ty quyết định đón nhận công nghệ mới để duy trì khả năng cạnh tranh.
Bao hàm một số lượng lớn các sự vật hoặc một phạm vi rộng các ý tưởng
"The report embraces all the key aspects of the economic crisis."
Bản báo cáo bao gồm tất cả các khía cạnh chính của cuộc khủng hoảng kinh tế.
Hành động ôm chặt ai đó trong vòng tay
"They shared a warm embrace before saying goodbye at the airport."
Họ trao nhau một cái ôm ấm áp trước khi chào tạm biệt tại sân bay.