companionable
dễ gần
Tính từ
So sánh hơn: more companionableSo sánh nhất: most companionable
Ý nghĩa
Tính từdễ gần
Thân thiện và dễ chịu khi ở cùng; có tính cách khiến một người trở thành một bạn đồng hành tốt
"He was a quiet, companionable man who enjoyed long walks in the woods."
Ông ấy là một người đàn ông trầm tính, dễ gần và thích đi dạo đường dài ở vùng nông thôn.