D
Dicread
HomeDictionaryCcompanionable

companionable

dễ gần
Tính từ
So sánh hơn: more companionableSo sánh nhất: most companionable

Ý nghĩa

Tính từdễ gần

Thân thiện và dễ chịu khi ở cùng; có tính cách khiến một người trở thành một bạn đồng hành tốt

"He was a quiet, companionable man who enjoyed long walks in the woods."

Ông ấy là một người đàn ông trầm tính, dễ gần và thích đi dạo đường dài ở vùng nông thôn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error