hostile
/ˈhɒstaɪl/
hostile mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như unfriendly (không thân thiện). Trong khi unfriendly có thể chỉ đơn giản là sự thiếu niềm nở hoặc lạnh nhạt, thì hostile hàm ý một sự đối kháng chủ động, sự ghét bỏ sâu sắc hoặc thậm chí là sẵn sàng tấn công. Khi mô tả một người hoặc một đám đông là hostile, người nói muốn nhấn mạnh rằng đối phương đang ở trạng thái thù địch và có thể gây ra xung đột.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Từ này có ba hướng sử dụng chính mà người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn:
Thái độ con người: Dùng để chỉ sự thù địch, đối kháng. Ví dụ: a hostile reaction (một phản ứng thù địch). Trong trường hợp này, nó mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực và gay gắt.
Môi trường tự nhiên: Khi dùng cho môi trường, hostile không mang nghĩa "ghét bỏ" mà nghĩa là "khắc nghiệt". Nó mô tả những điều kiện sống cực đoan khiến sinh vật khó tồn tại. Ví dụ: a hostile environment (một môi trường khắc nghiệt). Đừng nhầm lẫn điều này với sự thù ghét giữa người với người.
Quân sự và chiến tranh: Trong bối cảnh này, hostile được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ đối phương hoặc kẻ thù. Ví dụ: hostile forces (lực lượng đối phương). Đây là cách dùng mang tính phân loại (ta và địch) hơn là mô tả cảm xúc.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Việt cần lưu ý không nhầm lẫn hostile với các từ chỉ sự khó khăn thông thường. Ví dụ, khi nói về một công việc khó khăn, ta không dùng hostile job mà dùng challenging job hoặc difficult job. hostile chỉ được dùng khi sự khó khăn đó mang tính chất triệt tiêu, ngăn cản sự sinh tồn hoặc mang tính tấn công.
Một điểm cần lưu ý khác là trong kinh doanh, cụm từ hostile takeover (thâu tóm thù địch) dùng để chỉ việc một công ty mua lại công ty khác bất chấp sự phản đối của ban quản trị công ty bị mua. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không nên dịch đơn thuần là "mua lại một cách ghét bỏ".
Ý nghĩa
Không thân thiện; đối kháng; thể hiện sự ghét bỏ hoặc phản đối mạnh mẽ
The crowd grew hostile when the speaker refused to answer questions.
Đám đông trở nên thù địch khi diễn giả từ chối trả lời các câu hỏi.
Không hiếu khách hoặc bất lợi cho sự sống, sự phát triển hoặc sự sinh tồn
The desert is a hostile environment for most plant species.
Sa mạc là một môi trường khắc nghiệt đối với hầu hết các loài thực vật.
Có đặc điểm của kẻ thù; liên quan đến chiến tranh
The radar detected several hostile aircraft entering the airspace.
Ra-đa đã phát hiện ra một vài máy bay đối phương đang tiến vào vùng trời.