D
Dicread
HomeDictionaryAaffability

affability

sự niềm nở
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự niềm nở

Phẩm chất thân thiện, tốt tính và dễ gần trong giao tiếp

His natural affability made him an instant favorite among the new employees.

Sự niềm nở tự nhiên của anh ấy đã khiến anh trở thành người được yêu mến ngay lập tức trong số các nhân viên mới.

Từ liên quan

Last Updated: June 20, 2026Report an Error