affability
sự niềm nở
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự niềm nở
Phẩm chất thân thiện, tốt tính và dễ gần trong giao tiếp
His natural affability made him an instant favorite among the new employees.
Sự niềm nở tự nhiên của anh ấy đã khiến anh trở thành người được yêu mến ngay lập tức trong số các nhân viên mới.