gracious
gracious mang một sắc thái tinh tế về sự tử tế, thường gắn liền với lòng khoan dung và sự lịch thiệp của một người có vị thế cao hơn đối với những người thấp hơn. Khác với kind (tử tế) hay polite (lịch sự) vốn mang tính phổ quát, gracious gợi lên hình ảnh một sự hào phóng về mặt tinh thần, thể hiện sự nhã nhặn ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc khi đối mặt với sai lầm của người khác.
Ý nghĩa
Lịch sự, tử tế và dễ mến, đặc biệt là đối với những người có địa vị xã hội thấp hơn
The hostess was a gracious lady who made every guest feel welcome.
Nữ chủ nhà là một quý bà nhã nhặn, người khiến mọi vị khách đều cảm thấy được chào đón.
Được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, cú sốc hoặc khó chịu (thường dùng trong cụm `Goodness gracious`)
"Gracious! I can't believe how the children have grown!"
"Trời đất ơi! Tôi không thể tin được bọn trẻ đã lớn nhanh đến thế!"