coefficient
Thuật ngữ này đóng vai trò như một công cụ chính xác để điều chỉnh quy mô. Trong toán học, nó hoạt động như một trọng số làm thay đổi tác động của một biến số, chuyển sự tập trung từ danh tính của ẩn số sang mức độ ảnh hưởng của nó. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trung lập, được sử dụng gần như độc quyền trong các bối cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. Trong vật lý, từ này mô tả một tỷ lệ đặc trưng xác định hành vi của một vật liệu. Nó đại diện cho một hằng số tỷ lệ, biến một mối quan hệ tổng quát thành một giá trị cụ thể có thể đo lường được. Từ này mang hàm ý về sự ổn định và khả năng dự đoán, vì nó giữ nguyên giá trị bất kể sự thay đổi của biến số.
Countable when referring to a specific constant in a formula, such as the coefficient of friction or a binomial coefficient.
Ý nghĩa
Một đại lượng số hoặc hằng số được đặt trước và nhân với biến số trong một biểu thức đại số
"The coefficient of x in the equation 3x + 5 is 3."
Hệ số của x trong phương trình 3x + 5 là 3.
Một số nhân hoặc nhân tố xác định tỷ lệ của một đặc tính cụ thể trong một hệ vật lý
"The coefficient of friction determines how easily the block slides."
Hệ số ma sát quyết định mức độ dễ dàng khi khối vật liệu trượt đi.