analysis
/əˈnælɪsɪs/
Thuật ngữ này đề cập đến quy trình hệ thống nhằm chia nhỏ một chủ đề hoặc chất phức tạp thành các phần nhỏ hơn để có thể thấu hiểu rõ ràng hơn. Về cơ bản, đây là một hoạt động trí tuệ hoặc khoa học, trong đó tính khách quan và bằng chứng được ưu tiên hơn là trực giác hay sự phỏng đoán. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này thường ngụ ý một báo cáo chính thức hoặc một phương pháp luận chặt chẽ. Trong khi bản tóm tắt chỉ đơn thuần là cô đọng thông tin, thì một bản phân tích sẽ diễn giải thông tin đó, nhằm tìm ra những quy luật, nguyên nhân hoặc sai sót tiềm ẩn mà không thể nhìn thấy ngay lập tức trên bề mặt.
💬Trò chuyện
I've done a deep dive analysis on the downtime. We need to pivot.
Tôi đã phân tích chuyên sâu về thời gian ngừng hoạt động. Chúng ta cần thay đổi chiến lược.
Just restart the server and stop using buzzwords.
Cứ khởi động lại máy chủ đi và đừng dùng mấy từ chuyên môn sáo rỗng đó nữa.
Ý nghĩa
Việc xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một thứ gì đó, thường để làm cơ sở cho việc giải thích
"The chemist performed a detailed analysis of the water sample."
Nhà hóa học đã thực hiện một cuộc phân tích chi tiết mẫu nước.
Quá trình chia nhỏ một chủ đề hoặc chất phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn về nó
"The political analysis of the election results suggested a shift in voter demographics."
Bản phân tích chính trị về kết quả bầu cử cho thấy sự thay đổi trong nhân khẩu học của cử tri.
Một phương pháp tâm lý để điều trị hành vi bất thường bằng cách nghiên cứu tâm trí vô thức
"He underwent years of psychoanalysis to address his childhood trauma."
Anh ấy đã trải qua nhiều năm phân tâm học để giải quyết những tổn thương thời thơ ấu.
Quá trình xác định các thành phần hóa học của một chất
"The laboratory analysis confirmed the presence of lead in the soil."
Kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của chì trong đất.
Ví dụ
The financial analysis suggests the company will grow by ten percent next year.
Bản phân tích tài chính cho thấy công ty sẽ tăng trưởng mười phần trăm vào năm tới.
Cụm từ kết hợp
detailed analysis
phân tích chi tiết
A detailed analysis of the data revealed a surprising trend.
Việc phân tích chi tiết dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng đáng ngạc nhiên.
systematic analysis
phân tích hệ thống
The researchers conducted a systematic analysis of the ecosystem.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hệ thống về hệ sinh thái.
financial analysis
phân tích tài chính
The bank requires a full financial analysis before approving the loan.
Ngân hàng yêu cầu một bản phân tích tài chính đầy đủ trước khi phê duyệt khoản vay.
comparative analysis
phân tích so sánh
A comparative analysis of the two laws shows significant differences.
Một bản phân tích so sánh giữa hai bộ luật cho thấy những khác biệt đáng kể.
root cause analysis
phân tích nguyên nhân gốc rễ
The engineering team performed a root cause analysis to prevent the failure from recurring.
Đội ngũ kỹ thuật đã thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ để ngăn chặn sự cố tái diễn.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp analusis, có nghĩa là "sự chia nhỏ" hoặc "nới lỏng", được kết hợp từ ana- ("lên") và lyein ("nới lỏng").
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 thông qua từ analyse trong tiếng Pháp và analysis trong tiếng Latin.