index
Từ này xoay quanh khái niệm chỉ dẫn hoặc hướng sự chú ý đến một vị trí hoặc giá trị cụ thể. Đây là vấn đề về tổ chức và truy xuất—tạo ra một bản đồ cho phép người dùng chuyển từ việc tìm kiếm chung sang một điểm dữ liệu chính xác.
Trong bối cảnh văn học, nó là một công cụ để điều hướng. Trong bối cảnh kinh tế hoặc khoa học, nó đóng vai trò như một đại diện; thay vì đo lường mọi mặt hàng đơn lẻ trong một nền kinh tế, một index sẽ cung cấp một con số đại diện để báo hiệu một xu hướng.
Khi đóng vai trò là một động từ, thuật ngữ này mang hàm ý kỹ thuật và hệ thống. Nó gợi ý một quá trình quét và phân loại thông tin thô thành một định dạng có cấu trúc để loại bỏ việc phải tìm kiếm theo trình tự tuyến tính.
Used as a countable noun whether referring to the alphabetical list at the back of a book, a financial indicator like the S&P 500, or the specific finger used for pointing.
Ý nghĩa
Danh sách tên, chủ đề, v.v. được sắp xếp theo bảng chữ cái kèm theo số trang tham chiếu, thường nằm ở cuối sách
"I looked up the term 'photosynthesis' in the index of the biology textbook."
Tôi đã tra thuật ngữ `photosynthesis` trong mục lục của cuốn sách giáo khoa sinh học.
Một dấu hiệu hoặc thước đo của một điều gì đó; một tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm được dùng để theo dõi những thay đổi theo thời gian
"The Consumer Price Index is used to measure inflation."
Chỉ số giá tiêu dùng được sử dụng để đo lường lạm phát.
Ngón tay nằm kế bên ngón cái
"She pointed her index finger toward the map."
Cô ấy chỉ ngón trỏ về phía bản đồ.
Ghi chép tên hoặc chủ đề vào một mục lục; phân loại dữ liệu để truy xuất hiệu quả
"The software will automatically index all your documents for faster searching."
Phần mềm sẽ tự động lập chỉ mục tất cả các tài liệu của bạn để tìm kiếm nhanh hơn.