product
/ˈpɹɒd.əkt/
Xét về mặt thương mại, product mô tả một món đồ hữu hình hoặc vô hình được tạo ra để trao đổi trên thị trường. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực về giá trị và tính hữu dụng, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh phê phán (ví dụ như "sản xuất quá mức"), nó có thể ám chỉ sự thiếu hụt tâm hồn hoặc tính tự nhiên.
Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ, từ này mô tả một hệ quả tất yếu từ những điều kiện cụ thể. Cách dùng này thường mang tính định mệnh, gợi ý rằng tính cách của một con người hoặc một tình huống xã hội là kết quả không thể tránh khỏi từ môi trường hoặc lịch sử của họ.
Trong toán học, thuật ngữ này thuần túy mang tính kỹ thuật và khách quan, không mang cảm xúc, đóng vai trò là tên gọi chính xác cho kết quả của phép nhân.
Ý nghĩa
Một mặt hàng hoặc chất được sản xuất hoặc tinh chế để bán
"The company is launching a new skincare product next month."
Công ty sẽ tung ra một sản phẩm chăm sóc da mới vào tháng tới.
Một thứ được tạo ra bởi một nỗ lực, một quá trình hoặc một tập hợp các điều kiện cụ thể
"The current political climate is a product of years of social unrest."
Bối cảnh chính trị hiện tại là kết quả của nhiều năm bất ổn xã hội.
Kết quả thu được khi nhân hai hoặc nhiều số với nhau
"In the equation 2 x 3 = 6, the number 6 is the product."
Trong phương trình 2 x 3 = 6, số 6 là tích.