multiplier
multiplier là một thuật ngữ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong toán học, kinh tế học và kỹ thuật điện/cơ khí. Điểm chung cốt lõi của từ này là khái niệm về sự "nhân lên" hoặc "gia tăng" một giá trị ban đầu thông qua một hệ số hoặc một cơ chế cụ thể.
Ý nghĩa
Một con số hoặc số lượng dùng để nhân với một số khác
"The multiplier in this equation is five."
Số nhân trong phương trình này là năm.
Một thiết bị hoặc mạch điện dùng để tăng điện áp hoặc công suất của một tín hiệu điện
"The gear system acts as a torque multiplier for the engine."
Kỹ thuật viên đã lắp đặt một mạch nhân điện áp để ổn định nguồn cấp điện.
Một yếu tố hoặc biến số làm tăng tác động của một hoạt động kinh tế cụ thể đối với toàn bộ nền kinh tế
"The government hopes that the infrastructure project will create a significant fiscal multiplier."
Chính phủ hy vọng rằng dự án cơ sở hạ tầng sẽ có số nhân tài khóa cao.
Một thiết bị cơ khí, chẳng hạn như hộp số, giúp tăng mô-men xoắn hoặc tốc độ của trục ra so với trục vào
Bộ nhân mô-men xoắn cho phép phương tiện tăng tốc nhanh hơn khi bắt đầu khởi hành.