tensor
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật chuyên sâu, hầu như chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính. Nó gợi lên khái niệm về hình học đa chiều, nơi dữ liệu không đơn thuần là một danh sách hay một bảng lưới, mà là một cấu trúc phức tạp luôn giữ được tính nhất quán bất kể hệ tọa độ nào được sử dụng để đo lường. Trong các bối cảnh hiện đại, đặc biệt là về trí tuệ nhân tạo, từ này đã chuyển dịch từ vật lý lý thuyết thuần túy sang lĩnh vực xử lý dữ liệu. Hiện nay, nó đại diện cho thành phần xây dựng cơ bản của các mạng nơ-ron, nơi các mảng số khổng lồ được biến đổi thông qua đại số tuyến tính để nhận diện các mẫu trong hình ảnh hoặc văn bản.
A tensor refers to a specific multi-dimensional array or mathematical entity used in a calculation.
Ý nghĩa
Một đối tượng toán học tổng quát hóa các đại lượng vô hướng, vectơ và ma trận lên các chiều cao hơn
"The stress tensor describes the internal forces acting within a material."
Ten-xơ ứng suất mô tả các lực nội tại tác động bên trong một vật liệu.