matrix
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một lưới ô vuông cứng nhắc và đan xen, xác định ranh giới cho những điều có thể xảy ra. Nó ám chỉ một cấu trúc ẩn giấu nâng đỡ hoặc tạo ra một thực tại hữu hình, thường cho thấy các yếu tố riêng lẻ chỉ là phụ thuộc vào hệ thống tổng thể. Trong cách dùng hiện đại, từ này đã chuyển từ một thuật ngữ thuần túy toán học hoặc địa chất sang một biểu tượng văn hóa về thực tại mô phỏng hoặc sự kiểm soát mang tính hệ thống. Nó mang lại cảm giác lạnh lẽo và kỹ thuật, gợi mở về một thế giới được vận hành bởi logic, các khuôn mẫu và những quy tắc định sẵn thay vì sự hỗn loạn tự nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lưới toán học cụ thể hoặc một cái khuôn vật lý.
Ý nghĩa
Một mảng hình chữ nhật gồm các con số, ký hiệu hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng và cột
"The computer calculates the result using a 3x3 matrix."
Máy tính tính toán kết quả bằng cách sử dụng một `matrix` 3x3.
Một môi trường hoặc cấu trúc nơi một thứ gì đó khởi nguồn, phát triển hoặc được chứa đựng trong đó
"The social matrix of the city influences how people interact."
Ma trận xã hội của thành phố ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác với nhau.
Một cái khuôn hoặc thiết bị được sử dụng để tạo hình một vật thể
"The jeweler used a precise matrix to cast the ring."
Thợ kim hoàn đã sử dụng một `matrix` chính xác để đúc chiếc nhẫn.