mathematics
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự thật tuyệt đối và tính chặt chẽ về mặt logic. Nó gợi mở về một thế giới của những chứng minh, tiên đề và những quy luật bất biến, tồn tại độc lập với quan điểm của con người. Dù thường bị xem là khô khan hoặc cứng nhắc, nhưng nó lại gợi lên cảm giác về một vẻ đẹp cấu trúc tinh tế và trật tự phổ quát.
Trong môi trường học thuật, đây là thuật ngữ bao quát cho toàn bộ lĩnh vực này, trong khi trong giao tiếp thông thường, mọi người thường dùng dạng rút gọn là maths hoặc math để mô tả việc tính toán cụ thể hoặc một môn học ở trường. Từ này hiếm khi được dùng để mô tả việc đoán mò theo trực giác, mà luôn hàm ý một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.
Uncountable when referring to the academic discipline or the body of knowledge. Countable when referring to specific branches of the study, such as the mathematics of fluid dynamics.
Ý nghĩa
Khoa học về các con số, số lượng và không gian
He is studying advanced mathematics at the university.
Anh ấy đang học toán học cao cấp tại trường đại học.
Ví dụ
He is studying advanced mathematics at the university.
Anh ấy đang học toán học cao cấp tại trường đại học.