derivative
Khi được dùng để phê bình trong nghệ thuật hoặc âm nhạc, từ derivative mang sắc thái tiêu cực khá gay gắt. Nó ám chỉ rằng người sáng tạo chỉ đơn thuần sao chép một công thức thành công thay vì đổi mới, đồng thời ngụ ý về sự thiếu hụt tâm hồn sáng tạo hoặc sự độc lập trong tư duy.
Ngược lại, trong lĩnh vực tài chính và toán học, thuật ngữ này mang tính khách quan và trung lập. Nó mô tả một mối quan hệ cấu trúc mà trong đó giá trị hoặc đặc tính của một đối tượng phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố cơ sở ban đầu, chuyển trọng tâm từ việc "đánh cắp" nghệ thuật sang sự phụ thuộc về mặt logic.
Countable when referring to a specific financial contract or a mathematical result. Uncountable when describing the general quality of being unoriginal.
Ý nghĩa
Mô phỏng theo tác phẩm của người khác và thiếu tính sáng tạo
"The new pop song is far too derivative of 80s synth-wave."
Bài hát pop mới này quá phái sinh từ dòng nhạc synth-wave những năm 80.
Thứ được dựa trên hoặc bắt nguồn từ một nguồn khác
"The financial analyst traded a complex derivative linked to oil prices."
Nhà phân tích tài chính đã giao dịch một công cụ phái sinh phức tạp liên kết với giá dầu.
Tốc độ thay đổi của một hàm số đối với một biến số trong giải tích
"The student calculated the first derivative of the equation to find the slope."
Sinh viên đã tính đạo hàm bậc nhất của phương trình để tìm độ dốc.