formula
Từ này mang đậm sắc thái về sự chính xác và tính có thể dự đoán trước. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, formula đại diện cho một sự thật tuyệt đối hoặc một công cụ tính toán đáng tin cậy.
Tuy nhiên, khi áp dụng vào các bối cảnh sáng tạo hoặc xã hội, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phê phán, gợi lên sự thiếu sáng tạo hoặc một cách tiếp cận máy móc đối với nghệ thuật và hành vi. Có một sự đối lập rõ rệt giữa cách dùng từ này trong khoa học và trong kể chuyện. Trong khi một nhà khoa học coi trọng công thức vì tính nhất quán và chính xác, thì một nhà phê bình lại dùng từ này để mô tả một tác phẩm mang cảm giác được sản xuất hàng loạt, ngụ ý rằng người tạo ra nó chỉ đơn thuần lắp ghép các biến số vào một khuôn mẫu có sẵn thay vì đổi mới.
Đếm được khi đề cập đến một phương trình cụ thể hoặc một công thức thành công. Không đếm được khi đề cập đến sữa công thức cho trẻ em.
Ý nghĩa
Một quy tắc toán học hoặc một tập hợp các ký hiệu dùng để biểu diễn một mối quan hệ
"The formula for calculating the area of a circle is pi r squared."
Công thức tính diện tích hình tròn là pi nhân bình phương bán kính.
Một phương pháp cố định hoặc cách làm tiêu chuẩn để đạt được một kết quả cụ thể
"The movie follows a predictable formula for romantic comedies."
Bộ phim đi theo một công thức dễ đoán của các thể loại hài lãng mạn.
Một loại thực phẩm dạng lỏng được chuẩn bị đặc biệt cho trẻ sơ sinh
"The baby is allergic to cow's milk, so we use a soy-based formula."
Em bé bị dị ứng với sữa bò, vì vậy chúng tôi sử dụng sữa công thức chiết xuất từ đậu nành.