slope
Từ này gợi lên cảm giác về một sự chuyển tiếp dần dần và lực kéo của trọng lực. Nó mô tả một sự nghiêng lên hoặc nghiêng xuống đều đặn, thay vì một cú rơi đột ngột hay một mặt phẳng nằm ngang, tạo nên hình ảnh trực quan về một đường chéo cắt ngang qua một cảnh quan.
Countable when referring to a specific hillside or a geometric line on a graph. Uncountable when referring to the general quality of being inclined.
Ý nghĩa
Một bề mặt có một đầu hoặc một cạnh ở mức cao hơn đầu hoặc cạnh kia
The skiers glided down the steep slope of the mountain.
Những người trượt tuyết lướt xuống sườn dốc đứng của ngọn núi.
Sự sụt giảm dần về số lượng, giá trị hoặc cường độ trong một khoảng thời gian
The economic data shows a downward slope in consumer spending.
Dữ liệu kinh tế cho thấy một xu hướng giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.
Mức độ nghiêng của một đường thẳng hoặc một bề mặt so với mặt phẳng nằm ngang
The slope of the roof is designed to let snow slide off easily.
Độ dốc của mái nhà được thiết kế để tuyết dễ dàng trượt xuống.
Làm cho một bề mặt nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể
The architects decided to slope the ceiling to create more space.
Các kiến trúc sư quyết định làm dốc trần nhà để tạo ra nhiều không gian hơn.
Nghiêng đi từ một vị trí nằm ngang
The garden slopes gently down toward the river.
Khu vườn nghiêng nhẹ xuống phía dòng sông.
Ví dụ
The skiers glided down the steep slope of the mountain.
Những người trượt tuyết lướt xuống sườn dốc đứng của ngọn núi.
The economic data shows a downward slope in consumer spending.
Dữ liệu kinh tế cho thấy một xu hướng giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.
The slope of the roof is designed to let snow slide off easily.
Độ dốc của mái nhà được thiết kế để tuyết dễ dàng trượt xuống.
The architects decided to slope the ceiling to create more space.
Các kiến trúc sư quyết định làm dốc trần nhà để tạo ra nhiều không gian hơn.
The garden slopes gently down toward the river.
Khu vườn nghiêng nhẹ xuống phía dòng sông.