D
Dicread
HomeDictionarySslope

slope

dốc / xu hướng giảm / độ dốc / làm dốc / nghiêng
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: slopesQuá khứ: slopedPhân từ 2: slopedV-ing: slopingSo sánh hơn: more slopedSo sánh nhất: most sloped

Tnày gi lên cm giác vmt schuyn tiếp dn dn và lc kéo ca trng lc. Nó mô tmt snghiêng lên hoc nghiêng xung đều đặn, thay vì mt cú rơi đột ngt hay mt mt phng nm ngang, to nên hìnhnh trc quan vmt đường chéo ct ngang qua mt cnh quan.

Countable when referring to a specific hillside or a geometric line on a graph. Uncountable when referring to the general quality of being inclined.

Ý nghĩa

Danh từdốc

Một bề mặt có một đầu hoặc một cạnh ở mức cao hơn đầu hoặc cạnh kia

The skiers glided down the steep slope of the mountain.

Những người trượt tuyết lướt xuống sườn dốc đứng của ngọn núi.

Danh từxu hướng giảm

Sự sụt giảm dần về số lượng, giá trị hoặc cường độ trong một khoảng thời gian

The economic data shows a downward slope in consumer spending.

Dữ liệu kinh tế cho thấy một xu hướng giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.

Danh từđộ dốc
[slope of something]

Mức độ nghiêng của một đường thẳng hoặc một bề mặt so với mặt phẳng nằm ngang

The slope of the roof is designed to let snow slide off easily.

Độ dốc của mái nhà được thiết kế để tuyết dễ dàng trượt xuống.

Ngoại động từlàm dốc
[~ something]

Làm cho một bề mặt nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể

The architects decided to slope the ceiling to create more space.

Các kiến trúc sư quyết định làm dốc trần nhà để tạo ra nhiều không gian hơn.

Nội động từnghiêng
[~ downwards][~ upwards]

Nghiêng đi từ một vị trí nằm ngang

The garden slopes gently down toward the river.

Khu vườn nghiêng nhẹ xuống phía dòng sông.

Ví dụ

The skiers glided down the steep slope of the mountain.

Những người trượt tuyết lướt xuống sườn dốc đứng của ngọn núi.

0

The economic data shows a downward slope in consumer spending.

Dữ liệu kinh tế cho thấy một xu hướng giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng.

0

The slope of the roof is designed to let snow slide off easily.

Độ dốc của mái nhà được thiết kế để tuyết dễ dàng trượt xuống.

0

The architects decided to slope the ceiling to create more space.

Các kiến trúc sư quyết định làm dốc trần nhà để tạo ra nhiều không gian hơn.

0

The garden slopes gently down toward the river.

Khu vườn nghiêng nhẹ xuống phía dòng sông.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 7, 2026Report an Error