vector
Trong toán học và vật lý, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một chuyển động có mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là nói về lượng của một sự vật, mà chính xác là sự vật đó đang hướng về đâu. Điều này tạo ra một hình ảnh trực quan như một mũi tên chỉ về một hướng cụ thể với một độ dài xác định. Trong sinh học, từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc tiêu cực hơn. Nó mô tả một vật mang hoặc phương tiện gây nhiễm bệnh, khiến sinh vật đó không còn được nhìn nhận như một sinh vật sống mà bị giản lược thành một công cụ vận chuyển sinh học.
Có thể đếm được khi đề cập đến các thực thể toán học riêng lẻ hoặc các loài côn trùng truyền bệnh cụ thể.
Ý nghĩa
Một đại lượng có cả độ lớn và hướng
"The wind velocity is a vector."
Vận tốc gió là một `vector`.
Một sinh vật truyền bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác
"The mosquito is the primary vector for malaria."
Muỗi là `vector` chính truyền bệnh sốt rét.
Một hình ảnh đồ họa được xác định bởi các đường toán học thay vì các điểm ảnh
"The logo was saved as a vector to ensure it stays sharp at any size."
Logo được lưu dưới dạng `vector` để đảm bảo độ sắc nét ở mọi kích thước.
Hướng dẫn hoặc điều khiển một phương tiện hoặc vật thể đi về một điểm cụ thể
"The controller vectored the aircraft toward the runway."
Kiểm soát viên không lưu đã điều hướng máy bay về phía đường băng.