vector
Trong vật lý và toán học, thuật ngữ này gợi lên khái niệm về một lực có hướng. Đây không đơn thuần là phép đo về độ lớn, mà là một mũi tên chính xác trong không gian, kết hợp giữa cường độ của một đại lượng với hướng đi cụ thể của nó. Điều này khiến vectơ trở thành công cụ không thể thiếu để mô tả chuyển động, trọng lực và điện từ học.
Trong các bối cảnh sinh học và kỹ thuật, từ này chuyển sang khái niệm về vật mang hoặc một bản thiết kế. Trong y học, nó mô tả chiếc cầu nối thầm lặng giữa tác nhân gây bệnh và vật chủ, trong khi trong thiết kế kỹ thuật số, nó đề cập đến một công thức toán học cho một hình khối luôn giữ được sự hoàn hảo bất kể quy mô, đối lập với tính chất cố định của các hình ảnh dựa trên điểm ảnh.
Ý nghĩa
Một đại lượng có cả độ lớn và hướng
The wind velocity is a vector.
Vận tốc gió là một vectơ.
Một sinh vật truyền bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác
The mosquito is the primary vector for malaria.
Muỗi là vectơ truyền bệnh chính của bệnh sốt rét.
Một hình ảnh đồ họa được xác định bằng các đường toán học thay vì các điểm ảnh
The logo was saved as a vector to ensure it stays sharp at any size.
Logo được lưu dưới dạng vectơ để đảm bảo độ sắc nét ở mọi kích thước.
Hướng dẫn hoặc điều khiển một phương tiện hoặc vật thể đi về phía một điểm cụ thể
The controller vectored the aircraft toward the runway.
Kiểm soát viên không lưu đã điều hướng máy bay về phía đường băng.
Ví dụ
The physicist calculated the vector to determine the force's direction.
Nhà vật lý đã tính toán vectơ để xác định hướng của lực.
Ticks are a common vector for Lyme disease.
Ve là một vectơ truyền bệnh phổ biến của bệnh Lyme.
The designer created the logo as a vector for high-resolution printing.
Nhà thiết kế đã tạo logo dưới dạng vectơ để in với độ phân giải cao.
The air traffic controller vectored the plane toward the landing strip.
Kiểm soát viên không lưu đã điều hướng máy bay về phía đường băng.