term
/tɜːm/
Từ này đóng vai trò như một cầu nối ngôn ngữ giữa khái niệm về ranh giới và sự định nghĩa. Khi được dùng để mô tả một từ ngữ, nó xác định ranh giới ý nghĩa của một khái niệm, giúp gói gọn một ý tưởng phức tạp vào một nhãn dán cụ thể. Điều này tạo ra sự chính xác cần thiết cho các cuộc thảo luận khoa học hoặc pháp lý, nơi mọi sự mơ hồ cần phải được loại bỏ. Khi áp dụng cho thời gian hoặc hợp đồng, từ này nhấn mạnh tính hữu hạn của một thỏa thuận. Nó biến một khoảng thời gian mơ hồ thành một cấu trúc chặt chẽ với điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Sự đa năng này phản ánh mong muốn của con người trong việc phân loại và giới hạn cả ngôn ngữ lẫn thời gian để đảm bảo tính dự đoán và trật tự.
A term, terms.
Ý nghĩa
Một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một khái niệm
"Is there a simpler term for this medical condition?"
Có thuật ngữ nào đơn giản hơn cho tình trạng y tế này không?
Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một điều gì đó kéo dài
"The president serves a four-year term in office."
Tổng thống phục vụ một nhiệm kỳ bốn năm tại vị.
Các điều kiện được quy định hoặc thỏa thuận trong một hợp đồng
"Please read the terms and conditions before signing the document."
Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện trước khi ký văn bản.
Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó
"The critics termed the new film a masterpiece."
Các nhà phê bình gọi bộ phim mới là một kiệt tác.
Ví dụ
I can't believe this school term is finally over!
Tôi không thể tin được là học kỳ này cuối cùng cũng kết thúc!
Listen, we need to agree on the terms before signing.
Nghe này, chúng ta cần thống nhất các điều khoản trước khi ký tên.
What is the technical term for this specific part?
Thuật ngữ kỹ thuật cho bộ phận cụ thể này là gì?
Wait, did he just term my idea a total disaster?
Khoan đã, anh ta vừa gọi ý tưởng của tôi là một thảm họa hoàn toàn sao?
I simply cannot accept these terms in the lease agreement!
Tôi đơn giản là không thể chấp nhận những điều khoản này trong hợp đồng thuê nhà!
My second term as mayor was much more stressful.
Nhiệm kỳ thứ hai làm thị trưởng của tôi căng thẳng hơn nhiều.
You can't just term him a liar without any proof!
Bạn không thể cứ thế gọi anh ấy là kẻ nói dối mà không có bất kỳ bằng chứng nào!
Is this term used commonly in legal documents?
Thuật ngữ này có được dùng phổ biến trong các văn bản pháp lý không?