arithmetic
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về những phép tính cụ thể và mang tính nền tảng. Đây là cơ sở của toán học, tập trung vào việc thao tác trực tiếp với các con số thay vì các biến số trừu tượng hay những định lý phức tạp thường thấy trong đại số hoặc giải tích.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, việc gọi một điều gì đó là số học thường ngụ ý sự đơn giản hóa một vấn đề phức tạp. Khi nói một tình huống chỉ là vấn đề số học đơn giản, điều đó gợi ý rằng câu trả lời là hiển nhiên và không thể phủ nhận một khi các con số được cộng lại, loại bỏ mọi tranh luận về mặt cảm xúc hay chính trị.
Uncountable when referring to the academic field of study. Countable when referring to a specific calculation or a sequence of numbers.
Ý nghĩa
Ví dụ
Arithmetic is fun.
Số học rất thú vị.
He knows arithmetic.
Anh ấy biết về số học.
The students are struggling with arithmetic.
Các học sinh đang gặp khó khăn với môn số học.
Thám tử đã nhận ra một sai sót trong phép tính số học.
Dự án thất bại do một lỗi số học đơn giản.
Các nền văn minh cổ đại đã phát triển những hệ thống số học phức tạp.
Modular arithmetic is essential for modern cryptography.
Số học mô-đun là điều thiết yếu đối với mật mã học hiện đại.