variance
Thuật ngữ này mang sắc thái chính xác và khách quan, thường xuất hiện trong các môi trường kỹ thuật, tài chính hoặc khoa học. Thay vì chỉ nói về một sự khác biệt đơn thuần, variance gợi mở về một khoảng cách có thể đo lường được hoặc một sự sai lệch so với tiêu chuẩn. Khi sử dụng từ này, người nói thường đang phân tích một sự bất nhất để tìm ra nguyên nhân hoặc quy luật.
Trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý, từ này dùng để chỉ sự cho phép chính thức để bỏ qua một quy tắc hoặc luật quy hoạch. Cách dùng này chuyển cảm giác từ một quan sát toán học sang một ngoại lệ chính thức, hàm ý về một quy trình yêu cầu được làm khác đi so với quy định chung một cách có hệ thống.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự sai lệch cụ thể được cho phép đối với quy tắc hoặc quy chuẩn xây dựng. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm thống kê chung về độ phân tán.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc điểm khác nhau, không đồng nhất
"There is a significant variance in the quality of the products."
Có một sự khác biệt đáng kể về chất lượng của các sản phẩm.
Một phép đo thống kê về độ phân tán giữa các con số trong một tập dữ liệu
"The analyst calculated the variance to determine the risk level."
Nhà phân tích đã tính toán phương sai để xác định mức độ rủi ro.
Khoản chênh lệch giữa ngân sách dự kiến và chi phí thực tế
"The monthly report showed a budget variance of five thousand dollars."
Báo cáo hàng tháng cho thấy mức chênh lệch ngân sách là năm nghìn đô la.