coordinate
Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ quản lý tổ chức, thẩm mỹ cho đến toán học và địa lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa vai trò động từ và danh từ.
Ý nghĩa
Tổ chức các yếu tố khác nhau của một hoạt động hoặc một nhóm phức tạp để chúng hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả
The team needs to coordinate their efforts to meet the deadline.
Nhóm cần phối hợp các nỗ lực của họ để kịp thời hạn.
Kết hợp màu sắc, kiểu dáng hoặc thiết kế để chúng trông hấp dẫn khi đi cùng nhau
She tried to coordinate her shoes with her handbag.
Cô ấy cố gắng phối hợp đôi giày với chiếc túi xách của mình.
Một con số hoặc một tập hợp các con số được dùng để xác định vị trí chính xác của một điểm trong không gian
The pilot provided the exact coordinates of the landing site.
Phi công đã cung cấp tọa độ chính xác của địa điểm hạ cánh.
Có cấp bậc, tầm quan trọng hoặc địa vị ngang nhau trong một hệ thống hoặc phân cấp
The two departments are coordinate agencies within the ministry.
Hai phòng ban là các cơ quan tương đương trong bộ.
Ví dụ
The manager will coordinate the logistics for the upcoming conference.
Quản lý sẽ phối hợp công tác hậu cần cho hội nghị sắp tới.
She chose a tie to coordinate with her blue suit.
Cô ấy đã chọn một chiếc cà vạt để phối hợp với bộ com lê màu xanh.
The GPS provided the exact coordinate for the hidden treasure.
Thiết bị định vị toàn cầu đã cung cấp tọa độ chính xác của kho báu bị ẩn giấu.
The two committees are coordinate bodies with equal authority.
Hai ủy ban là các cơ quan tương đương với quyền hạn ngang nhau.