sum
Từ này mang đậm sắc thái về sự chính xác và tính dứt khoát. Trong toán học, nó đại diện cho bước kết thúc của một phép tính, thời điểm mà nhiều thành phần riêng lẻ hợp nhất thành một kết quả duy nhất và cuối cùng. Điều này gợi lên cảm giác về sự hoàn tất và độ chính xác tuyệt đối.
Khi được dùng để nói về tiền bạc, từ này thường ám chỉ một lượng tiền lớn nói chung thay vì một mệnh giá cụ thể. Nó chuyển sự tập trung từ những đồng xu hay tờ tiền lẻ sang tổng giá trị hoặc quy mô của khối tài sản, thường ngụ ý một khoản tiền đáng kể hoặc quan trọng trong các bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Countable when referring to a specific amount of money (a sum of money). Uncountable when referring to the mathematical result of addition.
Ý nghĩa
Số lượng toàn bộ kết quả từ việc cộng hai hoặc nhiều số lại với nhau
The sum of five and seven is twelve.
Tổng của năm và bảy là mười hai.
Một lượng tiền cụ thể
He paid a large sum for the antique car.
Anh ấy đã trả một số tiền lớn cho chiếc xe cổ.
Cộng một tập hợp các con số để tìm ra kết quả cuối cùng
She summed the column of figures in the ledger.
Cô ấy đã tính tổng cột số liệu trong sổ cái.
Diễn đạt bản chất của một điều gì đó bằng một vài từ ngắn gọn
The report sums up the current economic crisis.
Bản báo cáo tóm tắt cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay.