probability
Thuật ngữ này mang tính chính xác về mặt toán học, giúp phân biệt nó với các từ như likelihood hay chance. Nó gợi mở về một tỷ lệ đã được tính toán hoặc một sự đánh giá rủi ro chính thức, thường gắn liền với các hình ảnh về thống kê, tung xúc xắc hoặc mô hình dự báo trong môi trường khoa học và chuyên nghiệp.
Trong giao tiếp thông thường, từ này đóng vai trò như một cách nói giảm nói tránh để tránh khẳng định tuyệt đối. Khi ai đó đề cập đến probability, họ đang chuyển cuộc hội thoại từ kết quả nhị phân "có hoặc không" sang một dải các khả năng, thể hiện tư duy phân tích hoặc sự thận trọng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cơ hội cụ thể đã được tính toán hoặc một kịch bản toán học (các xác suất chiến thắng). Không đếm được khi nói về khái niệm chung về khả năng xảy ra (một vấn đề về xác suất).
Ý nghĩa
Khả năng một điều gì đó có thể xảy ra
"There is a high probability of rain tomorrow."
Ngày mai có xác suất cao là sẽ mưa.