integral
Thuật ngữ này mô tả một thành phần gắn kết chặt chẽ với hệ thống đến mức nếu loại bỏ nó, toàn bộ cấu trúc sẽ sụp đổ hoặc mất đi đặc trưng vốn có. Nó nhấn mạnh sự cần thiết về mặt cấu trúc chứ không đơn thuần là tầm quan trọng. Một bộ phận có thể là quan trọng, nhưng một integral part là thứ đã hòa quyện vào chính thiết kế của đối tượng đó.
Trong ngữ cảnh toán học, từ này chuyển từ việc mô tả tính toàn vẹn sang một phép toán tích lũy cụ thể. Điều này tạo nên một sự song hành, nơi từ này vừa đại diện cho trạng thái hoàn tất, trọn vẹn, vừa đại diện cho quá trình tính toán tổng diện tích hoặc thể tích dưới một đường cong.
Ý nghĩa
Cần thiết để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh; không thể thiếu
"The engine is an integral part of the car."
Động cơ là một bộ phận thiết yếu của chiếc xe hơi.
Biểu thị một số nguyên; không phải số phân số
"The formula requires an integral value for the variable."
Công thức này yêu cầu một giá trị nguyên cho biến số.