integral
integral mang sắc thái nhấn mạnh vào sự gắn kết không thể tách rời. Khi một thành phần được coi là integral, nó không chỉ đơn thuần là "cần thiết" mà là một phần cốt lõi, nếu thiếu nó thì toàn bộ hệ thống hoặc cấu trúc sẽ không còn nguyên vẹn hoặc không thể hoạt động được. Điều này khác với essential (thiết yếu), vốn nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc sự cấp thiết, nhưng không nhất thiết phải là một phần vật lý hay cấu trúc của đối tượng.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, integral thường được dùng để mô tả các bộ phận trong một bộ máy, các bước trong một quy trình hoặc các giá trị trong một hệ thống niềm tin. Ví dụ, thay vì nói một nhân viên là "quan trọng", việc dùng integral gợi ý rằng vai trò của họ đã hòa quyện vào vận hành của công ty đến mức không thể thay thế dễ dàng.
Đúng: Trust is an integral part of any relationship (Sự tin tưởng là một phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào).
So sánh: Water is essential for life (Nước thiết yếu cho sự sống) — ở đây dùng essential vì nước là điều kiện cần, không phải là một "mảnh ghép" cấu thành nên sự sống theo nghĩa cơ học.
Lưu ý trong toán học
Người học cần đặc biệt lưu ý vì integral có nghĩa hoàn toàn khác trong lĩnh vực toán học. Trong khi ở nghĩa thông thường nó là tính từ (không thể tách rời), thì trong toán học, nó có thể là danh từ hoặc tính từ liên quan đến "tích phân" hoặc "số nguyên".
integral number: số nguyên (không có phần thập phân).
integral calculus: phép tính tích phân.
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ quen với nghĩa "thiết yếu" trong giao tiếp thông thường. Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò tính từ chỉ sự thiết yếu, integral thường đi kèm với cụm integral part of something (một phần không thể thiếu của cái gì đó).
Ý nghĩa
Cần thiết để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh; không thể thiếu
The engine is an integral part of the car.
Động cơ là một bộ phận thiết yếu của chiếc xe hơi.
Đại diện cho một số nguyên; không phải số phân số
The formula requires an integral value for the variable.
Công thức yêu cầu một giá trị nguyên cho biến số.