lawsuit
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và căng thẳng, gợi lên bầu không khí nghiêm nghị của phòng xử án và sự đối đầu trong các cuộc chiến pháp lý. Nó hàm ý một yêu cầu chính thức về công lý hoặc bồi thường, thường có sự tham gia của luật sư và các bằng chứng bằng văn bản.
Trong khi phiên tòa là quá trình ra quyết định cho vụ việc, thì lawsuit (vụ kiện) đề cập đến toàn bộ hành động pháp lý từ khi nộp đơn khởi kiện cho đến khi có kết quả cuối cùng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh dân sự hơn là hình sự, nơi trọng tâm là trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại thay vì hình phạt tù.
Used to count individual legal actions, such as filing three different lawsuits against a corporation.
Ý nghĩa
Một yêu cầu pháp lý do một bên khởi kiện bên kia tại tòa án
The company is facing a massive lawsuit over faulty brakes.
Công ty đang phải đối mặt với một vụ kiện khổng lồ vì lỗi phanh.