plaintiff
plaintiff là một thuật ngữ pháp lý chuyên dụng, dùng để chỉ người hoặc tổ chức khởi xướng một vụ kiện dân sự. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "nguyên đơn". Điểm mấu chốt cần lưu ý là plaintiff chỉ xuất hiện trong các vụ án dân sự (civil cases), nơi một bên yêu cầu bồi thường hoặc thực thi quyền lợi. Nếu trong một vụ án hình sự (criminal case), bên khởi kiện sẽ là chính phủ hoặc cơ quan công tố, và khi đó họ không được gọi là plaintiff.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn plaintiff với defendant (bị đơn). Trong khi plaintiff là bên đưa ra cáo buộc và yêu cầu tòa án giải quyết, thì defendant là bên bị kiện và phải đưa ra lời bào chữa hoặc phản biện. Một sai lầm phổ biến là sử dụng plaintiff để chỉ nạn nhân trong mọi tình huống; tuy nhiên, không phải nạn nhân nào cũng trở thành plaintiff (chỉ khi họ chính thức nộp đơn kiện lên tòa án thì họ mới mang danh xưng này).
Đúng: The plaintiff filed a lawsuit for breach of contract. (Nguyên đơn đã nộp đơn kiện vì vi phạm hợp đồng.)
Sai: Sử dụng plaintiff để chỉ người bị buộc tội trong một vụ án hình sự.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng và mang tính thủ tục hành chính cao. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng the person suing (người đang kiện), nhưng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc báo cáo tòa án, plaintiff là từ duy nhất chính xác.
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn giữa "nguyên đơn" (plaintiff) và "nguyên cáo" (thường dùng trong ngữ cảnh hình sự cũ hoặc tiếng Hán Việt). Trong tiếng Anh pháp lý hiện đại, hãy luôn dùng plaintiff cho các tranh chấp dân sự để đảm bảo tính chính xác về mặt chuyên môn.
Refers to the specific individual or company that has initiated a lawsuit.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức khởi kiện một bên khác trước tòa án
The plaintiff filed a lawsuit for damages after the car accident.
Nguyên đơn đã nộp đơn kiện đòi bồi thường thiệt hại sau vụ tai nạn xe hơi.