declare
declare mang sắc thái trang trọng và quyết đoán hơn nhiều so với các từ như say hay tell. Nó không chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin mà còn hàm ý sự khẳng định, xác lập một trạng thái hoặc đưa ra một thông báo chính thức có giá trị pháp lý hoặc hành chính.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, declare thường được dùng khi một người muốn bày tỏ cảm xúc hoặc ý định một cách mạnh mẽ và rõ ràng, không để lại sự nghi ngờ. Tuy nhiên, trong các bối cảnh chuyên môn, từ này có những ý nghĩa đặc thù:
Trong lĩnh vực hải quan, declare là thuật ngữ bắt buộc để chỉ việc kê khai hàng hóa. Việc không declare đúng quy định có thể dẫn đến rắc rối về pháp lý.
Trong thể thao hoặc luật pháp, nó dùng để công bố kết quả cuối cùng hoặc tuyên bố một tình trạng chính thức (ví dụ: tuyên bố phá sản).
Trong lập trình, declare dùng để định nghĩa một biến hoặc hằng số, thông báo cho hệ thống biết về sự tồn tại và kiểu dữ liệu của đối tượng đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn declare với announce. Trong khi announce đơn thuần là thông báo một tin tức cho mọi người biết, thì declare nhấn mạnh vào quyền hạn của người nói hoặc tính chất chính thức, mang tính cam kết của lời nói đó.
Ví dụ: Bạn announce rằng mình sẽ kết hôn (thông báo tin vui), nhưng một chính phủ sẽ declare tình trạng khẩn cấp (sử dụng quyền lực để thiết lập một trạng thái pháp lý mới).
Lưu ý về ngữ phápdeclare thường đi kèm với một mệnh đề bắt đầu bằng that hoặc cấu trúc declare something to be something.
Ý nghĩa
Thông báo một điều gì đó một cách trang trọng, chính thức hoặc công khai
The government declared a state of emergency.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Nêu rõ một niềm tin, cảm xúc hoặc ý định một cách rõ ràng và nhấn mạnh
He declared his love for her in a handwritten letter.
Anh ấy đã bày tỏ tình yêu dành cho cô ấy trong một bức thư viết tay.
Khẳng định một cách chính thức rằng điều gì đó là đúng hoặc có một trạng thái cụ thể, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng
The referee declared the match a draw.
Trọng tài đã công bố trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
Liệt kê các hàng hóa được mang vào một quốc gia nhằm mục đích nộp thuế hoặc thuế quan
You must declare all tobacco and alcohol products at the border.
Bạn phải khai báo tất cả các sản phẩm thuốc lá và rượu tại biên giới.
Xác định tên và kiểu của một biến hoặc hằng số trong chương trình máy tính trước khi sử dụng
The programmer forgot to declare the integer variable at the start of the function.
Lập trình viên đã quên khai báo biến số nguyên ở đầu hàm.