legal
Thuật ngữ này đóng vai trò như một dấu hiệu phân định tính chính danh trong khuôn khổ quản lý của nhà nước. Từ này mang sắc thái khách quan và trung lập, tập trung vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bằng văn bản thay vì xem xét tính đúng đắn về mặt đạo đức hay luân lý. Một điều gì đó có thể là hợp pháp, nhưng không nhất thiết được công chúng coi là công bằng hay chính trực, tạo nên sự phân biệt rõ rệt giữa tính pháp lý và tính đạo đức.
Trong môi trường chuyên nghiệp, ý nghĩa của từ này thường chuyển từ "được cho phép" sang "liên quan đến luật pháp". Ví dụ, cụm từ tư vấn pháp lý đề cập đến kiến thức chuyên môn về luật chứ không phải là sự cho phép thực hiện một hành động nào đó. Đây là một tính từ tiêu chuẩn và không có các ràng buộc về số nhiều bất quy tắc hay khả năng đếm được.
Ý nghĩa
Được pháp luật cho phép hoặc liên quan đến luật pháp và việc thực thi công lý
"It is not legal to drive without a valid license."
Việc lái xe mà không có giấy phép hợp lệ là không hợp pháp.