stake
Từ này mang một sự tương phản mạnh mẽ giữa sự ổn định về mặt vật lý và sự bấp bênh đầy rủi ro. Theo nghĩa đen, nó nói về việc cố định và giữ chặt một vật gì đó tại một vị trí, tạo ra một điểm tựa vững chắc.
Trong khía cạnh tài chính hoặc cảm xúc, từ này gợi lên cảm giác dễ bị tổn thương và nguy hiểm. Khi một người có cổ phần hoặc quyền lợi trong một việc gì đó, họ không còn là một người quan sát thụ động; họ phải đối mặt với khả năng bị mất mát, từ đó tạo ra một trạng thái tâm lý khẩn trương và sự đầu tư tâm huyết.
Countable when referring to a physical post or a specific bet. Uncountable when referring to the general concept of risk or the total amount of money being gambled.
Ý nghĩa
Một chiếc cọc gỗ hoặc kim loại chắc chắn được đóng xuống đất
He drove a stake into the soil to support the vine.
Anh ấy đóng một chiếc cọc xuống đất để đỡ cây nho.
Một khoản tiền hoặc vật có giá trị được đặt cược trong một trò chơi may rủi hoặc một dự án mạo hiểm
The gambler put a high stake on the final horse.
Tay cờ bạc đã đặt một khoản cược cao cho con ngựa cuối cùng.
Một phần hoặc tỷ lệ sở hữu trong một doanh nghiệp
She holds a twenty percent stake in the startup.
Cô ấy nắm giữ 20% cổ phần trong công ty khởi nghiệp.
Hỗ trợ một loại cây bằng một chiếc cọc
You should stake the tomatoes so they grow straight.
Bạn nên cắm cọc cho cà chua để chúng mọc thẳng.
Đặt cược một số tiền cụ thể vào một kết quả nào đó
He staked his entire inheritance on a single card game.
Anh ta đã đặt cược toàn bộ tài sản thừa kế vào một ván bài duy nhất.
Cung cấp cho ai đó số tiền cần thiết để bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án
The investors agreed to stake the young artist for her first gallery show.
Các nhà đầu tư đã đồng ý cấp vốn cho nữ nghệ sĩ trẻ cho buổi triển lãm gallery đầu tiên của cô.