court
Từ này gợi lên cảm giác về những không gian có cấu trúc—cho dù đó là sự trang nghiêm cứng nhắc của luật pháp, ranh giới nghiêm ngặt của thể thao, hay nghi thức phân cấp của hoàng gia.
Trong ý nghĩa pháp lý, court mang sức nặng của quyền uy và sự quyết định cuối cùng. Đây không đơn thuần là một căn phòng, mà là một thiết chế quyền lực nơi các phán quyết được đưa ra.
Khi được dùng như một động từ trong tình yêu, nó gợi ý một quá trình chinh phục đối phương một cách truyền thống và thận trọng. Điều này khác với dating ở chỗ nó ngụ ý một sự theo đuổi có mục đích và tập trung hơn vào một cam kết lâu dài.
Trong ngữ cảnh nguy hiểm (ví dụ: courting disaster), từ này mang sắc thái khiêu khích. Nó mô tả việc liều lĩnh mời gọi điều không may, cho thấy người đó thực sự đang "đùa giỡn" với một kết cục tiêu cực.
Typically refers to a discrete entity, whether it is a legal institution ('the Supreme Court'), a sports area ('a basketball court'), or a royal entourage ('the court of Louis XIV').
Ý nghĩa
Một cơ quan xét xử do thẩm phán điều hành, nơi các tranh chấp được giải quyết bằng các thủ tục pháp lý
"The case was brought before the high court."
Vụ án đã được đưa ra trước tòa án cấp cao.
Một khu vực hình chữ nhật được kẻ vạch để chơi các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng rổ
"They spent the entire afternoon on the tennis court."
Họ đã dành cả buổi chiều trên sân quần vợt.
Nơi cư trú, gia đình và môi trường xung quanh của một vị quân chủ
"The ambassadors were summoned to the royal court."
Các đại sứ đã được triệu tập đến triều đình.
Tìm kiếm sự ưu ái, tình yêu hoặc sự chú ý của ai đó, thường với mục đích tiến tới hôn nhân
"He spent months courting her before proposing."
Anh ấy đã dành nhiều tháng tán tỉnh cô ấy trước khi cầu hôn.
Hành xử theo cách dễ dẫn đến hoặc mời gọi một điều gì đó không mong muốn
"Ignoring safety regulations is simply courting disaster."
Việc phớt lờ các quy định an toàn đơn giản là đang chuốc lấy thảm họa.