territory
Từ territory mang đậm ý nghĩa về quyền sở hữu và ranh giới. Nó không đơn thuần là một mảnh đất, mà là vùng đất được tuyên bố chủ quyền, được canh giữ hoặc quản lý. Thông thường, từ này ẩn chứa một sự căng thẳng, gợi mở về khả năng xảy ra xung đột nếu những ranh giới đó bị xâm phạm mà không có sự cho phép.
Trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc trí tuệ, ý nghĩa của từ này chuyển từ đất đai vật lý sang không gian tinh thần. Nó mô tả một phạm vi chuyên môn mà một người cảm thấy mình có thẩm quyền. Khi ai đó bước vào territory của người khác theo nghĩa này, điều đó ngụ ý một sự xâm phạm vào bộ kỹ năng chuyên sâu hoặc phạm vi trách nhiệm của họ.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vùng địa chính trị hoặc phạm vi hoạt động của động vật riêng biệt. Không đếm được khi nói về khái niệm chung về quyền sở hữu đất đai hoặc một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn.
Ý nghĩa
Một vùng đất thuộc quyền quản lý của một nhà cai trị hoặc một quốc gia
"The explorers claimed the new territory for their crown."
Các nhà thám hiểm đã tuyên bố vùng lãnh thổ mới này thuộc về vương triều của họ.
Một khu vực được động vật hoặc con người bảo vệ để chống lại những kẻ khác
"The wolf marked its territory with scent."
Con sói đã đánh dấu lãnh địa của mình bằng mùi hương.
Một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động cụ thể
"Quantum physics is a territory where intuition often fails."
Vật lý lượng tử là một lĩnh vực mà trực giác thường không đem lại kết quả chính xác.