land
/lænd/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự ổn định và nền đất vững chãi, đối lập với sự biến đổi của nước hoặc sự trống rỗng của không trung. Khi đóng vai trò là danh từ, ý nghĩa của nó chuyển dịch từ một chất vật lý (đất/đất đai) sang một bản sắc chính trị hoặc văn hóa (quê hương/quốc gia).
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự chuyển đổi từ trạng thái chuyển động sang trạng thái tĩnh. Dù là một chiếc máy bay chạm đất hay một chú chim đậu xuống, điểm nhấn luôn nằm ở khoảnh khắc đến nơi và sự kết thúc của quá trình bay.
Theo nghĩa bóng, việc landing một điều gì đó ngụ ý sự chiếm lĩnh hoặc đạt được thành công. Điều này thường mang hàm ý về sự may mắn hoặc thành tựu trong cạnh tranh, chẳng hạn như việc giành được một công việc có địa vị cao sau một quá trình tuyển chọn khắt khe.
Uncountable when referring to the general physical surface of the earth as opposed to the sea ('land and sea'). Countable when referring to a specific nation, territory, or ancestral homeland ('a distant land').
Ý nghĩa
Phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ
"They traveled across vast stretches of dry land."
Họ đã đi xuyên qua những dải đất khô cằn rộng lớn.
Một quốc gia, khu vực hoặc lãnh thổ cụ thể
"The immigrants arrived in a strange and distant land."
Những người nhập cư đã đến một vùng đất xa lạ và xa xôi.
Đi xuống từ trên không và đáp xuống mặt đất
"The plane landed safely despite the heavy fog."
Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp sương mù dày đặc.
Điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ đáp xuống mặt đất
"The pilot managed to land the jet on a short runway."
Phi công đã điều khiển chiếc phản lực hạ cánh trên một đường băng ngắn.
Thành công trong việc đạt được điều gì đó, thường là một công việc hoặc một vai diễn
"She was thrilled to land a lead role in the new Broadway play."
Cô ấy rất vui sướng khi giành được vai chính trong vở kịch Broadway mới.
Cụm từ kết hợp
land owner
chủ đất
The land owner refused to sell his property.
Chủ đất đã từ chối bán tài sản của mình.
land reform
cải cách ruộng đất
The government is considering land reform to address inequality.
Chính phủ đang xem xét cải cách ruộng đất để giải quyết tình trạng bất bình đẳng.
land mine
mìn
Clearing land mines is a dangerous task.
Rà phá mìn là một công việc nguy hiểm.
land use
sử dụng đất
Urban planning involves careful consideration of land use.
Quy hoạch đô thị đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về việc sử dụng đất.
land bridge
cầu đất
Scientists believe humans migrated to the Americas via a land bridge.
Các nhà khoa học tin rằng con người đã di cư đến châu Mỹ thông qua một cầu đất.