judge
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này mang sắc thái của quyền lực tuyệt đối và sự công tâm. Nó gợi lên hình ảnh của chiếc búa gỗ và ghế thẩm phán, đại diện cho quyền lực thể chế của nhà nước trong việc thực thi pháp luật và thực hiện công lý.
Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa của từ này chuyển đổi giữa việc đánh giá khách quan và phê bình chủ quan. Trong khi việc chấm điểm một cuộc thi là một quy trình có cấu trúc dựa trên năng lực, thì việc đánh giá một con người thường mang hàm ý tiêu cực về sự định kiến hoặc kết luận vội vàng, cho thấy sự thiếu cảm thông hoặc xu hướng quá khắt khe.
Used for both the professional legal officer and the person acting as a critic in a competition.
Ý nghĩa
Một công chức được bổ nhiệm để phân xử các vụ án tại tòa án
The judge sentenced the defendant to community service.
Thẩm phán đã tuyên án bị cáo phải thực hiện dịch vụ công ích.
Hình thành một ý kiến hoặc kết luận về một ai đó hoặc điều gì đó
People often judge others by their appearance.
Mọi người thường đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
Quyết định người chiến thắng trong một cuộc thi
A panel of experts will judge the cooking contest.
Một hội đồng chuyên gia sẽ chấm điểm cuộc thi nấu ăn.
Ví dụ
The judge presided over the trial with absolute impartiality.
Thẩm phán đã điều hành phiên tòa với sự công tâm tuyệt đối.
It is unfair to judge a person by their first impression.
Thật không công bằng khi đánh giá một người chỉ qua ấn tượng đầu tiên.
Three professional dancers will judge the talent show tonight.
Ba vũ công chuyên nghiệp sẽ chấm điểm cuộc thi tài năng tối nay.