judge
Từ này mang một sự tương phản mạnh mẽ giữa quyền lực pháp lý và định kiến xã hội. Trong môi trường tòa án, judge đại diện cho đỉnh cao của sự công tâm và quyền năng quyết định số phận của một con người thông qua một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Nó gợi lên hình ảnh về những chiếc áo choàng, búa tòa án và sự trang nghiêm của luật pháp.
Ở khía cạnh đời thường, từ này lại phản ánh cách con người đưa ra nhận định về nhau, đôi khi là sự phán xét mang tính chủ quan. Sự chuyển đổi giữa vai trò một người thực thi công lý và một người đưa ra nhận xét cá nhân tạo nên sự đa dạng trong cách sử dụng từ này trong tiếng Anh.
Được dùng cho cả viên chức pháp lý chuyên nghiệp và người đóng vai trò giám khảo trong một cuộc thi.
Ý nghĩa
Quan chức công quyền được bổ nhiệm để phân xử các vụ án tại tòa án
"The judge sentenced the defendant to community service."
Thẩm phán đã tuyên phạt bị cáo phải thực hiện dịch vụ công ích.
Hình thành một ý kiến hoặc kết luận về một ai đó hoặc một điều gì đó
"People often judge others by their appearance."
Mọi người thường đánh giá người khác thông qua vẻ bề ngoài.
Quyết định người chiến thắng trong một cuộc thi
"A panel of experts will judge the cooking contest."
Một hội đồng chuyên gia sẽ chấm điểm cuộc thi nấu ăn.