benefit
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự đạt được lợi ích hoặc sự cải thiện tích cực, thường gắn liền với một nguồn hỗ trợ có hệ thống hoặc cấu trúc. Nó gợi mở về một kết quả thuận lợi mà người ta đạt được thông qua nỗ lực, được cấp phát, hoặc xảy ra một cách tự nhiên từ một hành động hoặc điều kiện cụ thể.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này chuyển sang nghĩa là một quyền lợi chính thức, chẳng hạn như các chế độ phúc lợi cho nhân viên hoặc hỗ trợ từ chính phủ. Điều này tạo ra sự phân biệt rõ rệt giữa một hiệu ứng tích cực chung và một phần thưởng cụ thể đã được hứa hẹn hoặc một mạng lưới an sinh xã hội.
Countable when referring to specific perks or advantages, such as health insurance and a company car. Uncountable when referring to the general state of being useful or advantageous.
Ý nghĩa
Một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được từ điều gì đó
The new law will be of great benefit to small businesses.
Luật mới sẽ mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Một khoản thanh toán do nhà nước hoặc công ty bảo hiểm chi trả cho người có nhu cầu
She is currently claiming unemployment benefit.
Cô ấy hiện đang yêu cầu nhận trợ cấp thất nghiệp.
Một sự kiện xã hội hoặc buổi biểu diễn được tổ chức để quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện
The local choir is organizing a benefit for the children's hospital.
Dàn hợp xướng địa phương đang tổ chức một sự kiện gây quỹ cho bệnh viện nhi.
Hữu ích hoặc giúp ích cho ai đó hoặc điều gì đó
The new tax cuts will benefit low-income families.
Việc cắt giảm thuế mới sẽ có lợi cho các gia đình có thu nhập thấp.
Nhận được một lợi thế hoặc lợi nhuận từ điều gì đó
Many students benefit from a quiet study environment.
Nhiều sinh viên hưởng lợi từ một môi trường học tập yên tĩnh.
Ví dụ
The new exercise routine provided a significant benefit to his health.
Chế độ tập luyện mới đã mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe của anh ấy.
He receives a monthly disability benefit from the government.
Anh ấy nhận được một khoản trợ cấp khuyết tật hàng tháng từ chính phủ.
The community center is hosting a benefit for the local library.
Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một sự kiện gây quỹ cho thư viện địa phương.
The new policy will benefit all employees in the company.
Chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả nhân viên trong công ty.
Young athletes often benefit from professional coaching at an early age.
Các vận động viên trẻ thường hưởng lợi từ việc được huấn luyện chuyên nghiệp ngay từ khi còn nhỏ.