proposition
proposition mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một đề xuất kinh doanh chính thức cho đến một mệnh đề logic trong triết học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa proposition và proposal. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đề xuất", nhưng proposal thường dùng cho các kế hoạch cụ thể, chi tiết (như cầu hôn hoặc đề án dự án), trong khi proposition thiên về một lời đề nghị mang tính giao kèo, một sự trao đổi có lợi cho cả hai bên, hoặc một giả thuyết cần được chứng minh.
Countable when referring to a specific deal or a logical statement.
Ý nghĩa
Một gợi ý hoặc kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét
The board is reviewing a proposition to merge the two companies.
Hội đồng quản trị đang xem xét một đề xuất sáp nhập hai công ty.
Một phát biểu hoặc khẳng định thể hiện một phán đoán hoặc ý kiến
The philosopher started with the proposition that all humans seek happiness.
Nhà triết học bắt đầu với mệnh đề rằng tất cả con người đều tìm kiếm hạnh phúc.
Đưa ra một lời đề nghị hoặc gợi ý, thường mang tính chất tình dục hoặc một thỏa thuận kinh doanh
He tried to proposition her for a partnership in the new venture.
Anh ta đã cố gắng gợi ý với cô ấy về một sự hợp tác trong dự án mạo hiểm mới.