verdict
Từ này mang sắc thái của sự dứt khoát và quyền uy. Trong bối cảnh pháp lý, verdict đại diện cho kết luận cuối cùng của một phiên tòa, đánh dấu thời điểm mọi sự nghi ngờ chấm dứt và các hệ quả pháp lý bắt đầu có hiệu lực.
Đây là một thuật ngữ trang trọng, hàm ý một quá trình xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng các bằng chứng trước khi đi đến kết luận cuối cùng.
A specific decision reached in a case or a single opinion on a matter.
Ý nghĩa
Quyết định do bồi thẩm đoàn đưa ra tại tòa án
The jury reached a guilty verdict after three days of deliberation.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội sau ba ngày nghị án.
Ý kiến hoặc đánh giá được hình thành sau khi xem xét các sự kiện
The critics' verdict on the new movie was overwhelmingly positive.
Nhận định của các nhà phê bình về bộ phim mới này là cực kỳ tích cực.