attorney
attorney là một thuật ngữ mang tính pháp lý trang trọng, dùng để chỉ một người có quyền hợp pháp để đại diện cho người khác trong các giao dịch hoặc thủ tục tố tụng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là luật sư hoặc người đại diện. Sự khác biệt chính nằm ở chỗ attorney không nhất thiết phải là một luật sư được đào tạo bài bản, mà có thể là bất kỳ ai được ủy quyền hợp pháp thông qua một văn bản ủy quyền.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa attorney và lawyer. Mặc dù trong giao tiếp hàng ngày tại Mỹ, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, chúng có sự khác biệt:
lawyer: Chỉ một người đã tốt nghiệp trường luật và có kiến thức chuyên môn về luật pháp. Một lawyer có thể tư vấn luật nhưng chưa chắc đã có quyền đại diện khách hàng trước tòa.
attorney: Nhấn mạnh vào vai trò đại diện. Một attorney là người có quyền thực hiện các hành động pháp lý thay mặt cho khách hàng. Hầu hết các attorney là lawyer, nhưng không phải mọi lawyer đều là attorney.
Một điểm cần lưu ý đặc biệt là cụm từ power of attorney. Trong trường hợp này, attorney không có nghĩa là luật sư mà là người đại diện được ủy quyền. Ví dụ, nếu bạn lập một văn bản ủy quyền cho người thân quản lý tài sản, người đó sẽ trở thành attorney-in-fact (người đại diện theo ủy quyền), dù họ không hề học luật.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Khi sử dụng từ này, hãy chú ý đến môi trường giao tiếp. Trong các văn bản hợp đồng, đơn từ hoặc tại tòa án, attorney là lựa chọn chính xác và chuyên nghiệp hơn. Ngược lại, trong các cuộc hội thoại thông thường về việc tìm kiếm lời khuyên pháp lý, lawyer thường được dùng phổ biến hơn.
Đúng: The company appointed an attorney to handle the merger. (Công ty đã chỉ định một người đại diện để xử lý việc sáp nhập.)
Đúng: You should consult your attorney before signing the contract. (Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư của mình trước khi ký hợp đồng.)
Về mặt ngữ pháp, attorney là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm các luật sư trong một công ty, người ta thường dùng attorneys hoặc cụm từ law firm để chỉ tổ chức đó.
Countable when referring to the individual professionals practicing law or the specific people appointed as agents.
Ý nghĩa
Một người được chỉ định để thay mặt người khác trong các vấn đề kinh doanh hoặc pháp lý
The company hired a patent attorney to protect their invention.
Công ty đã thuê một luật sư sáng chế để bảo vệ phát minh của họ.
Một luật sư chuyên nghiệp có đủ trình độ để đại diện cho khách hàng trước tòa án
The defendant consulted her attorney before pleading not guilty.
Bị cáo đã tham khảo ý kiến luật sư của mình trước khi tuyên bố không có tội.