attorney
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về thẩm quyền chuyên môn và ủy thác pháp lý. Trong khi lawyer là một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai được đào tạo về luật, thì attorney nhấn mạnh cụ thể vào vai trò đại diện, nghĩa là người này được ủy quyền để hành động thay mặt cho một bên khác. Đây là danh xưng chuyên môn tiêu chuẩn trong các bối cảnh pháp lý tại Mỹ.
Trong các ngữ cảnh phi pháp lý, thuật ngữ này xuất hiện trong các vai trò hành chính cụ thể như power of attorney (giấy ủy quyền), nơi trọng tâm chuyển từ việc tranh tụng tại tòa sang quyền hợp pháp để quản lý tài chính hoặc quyết định chăm sóc sức khỏe của người khác. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa một người bào chữa pháp lý và một người đại diện được tin tưởng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các chuyên gia hành nghề luật hoặc những cá nhân cụ thể được chỉ định làm người đại diện.
Ý nghĩa
Người được chỉ định để thay mặt người khác trong các vấn đề kinh doanh hoặc pháp lý
"The company hired a patent attorney to protect their invention."
Công ty đã thuê một luật sư sáng chế để bảo vệ phát minh của họ.
Một chuyên gia luật có đủ trình độ để đại diện cho khách hàng trước tòa án
"The defendant consulted her attorney before pleading not guilty."
Bị cáo đã tham khảo ý kiến luật sư của mình trước khi tuyên bố không nhận tội.