testimony
Từ testimony mang một sắc thái trang trọng và đề cao tính xác thực. Trong bối cảnh pháp lý, đây không đơn thuần là một câu chuyện kể, mà là một lời tuyên bố dưới sự thề nguyện, nơi người nói phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của những lời mình nói. Điều này thể hiện sự chuyển đổi từ ký ức cá nhân sang hồ sơ công khai.
Khi nằm ngoài phòng xử án, từ này đóng vai trò như một tượng đài sống. Khi cuộc đời của một con người hoặc một đồ vật được gọi là testimony, điều đó ngụ ý rằng sự tồn tại của họ là bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi cho một niềm tin, một cuộc đấu tranh hoặc một sự thật lịch sử, vượt xa khỏi những bằng chứng thông thường để trở thành một tấm gương mạnh mẽ.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lời khai cụ thể của một nhân chứng trong phiên tòa. Không đếm được khi nói về hành động làm chứng nói chung hoặc toàn bộ tập hợp các bằng chứng.
Ý nghĩa
Một tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói được đưa ra trước tòa án
"The witness provided a detailed testimony regarding the accident."
Nhân chứng đã cung cấp một lời khai chi tiết về vụ tai nạn.
Bằng chứng hoặc sự xác nhận rằng điều gì đó tồn tại hoặc là sự thật
"The ruins of the city serve as a testimony to the empire's former glory."
Những tàn tích của thành phố là một minh chứng cho vinh quang trước đây của đế chế.