tragedy
tragedy mang sắc thái biểu đạt sự mất mát sâu sắc và đau thương, thường được dùng để chỉ những sự kiện gây ra nỗi đau lớn lao, không thể cứu vãn. Trong đời sống hàng ngày, từ này không chỉ mô tả những thảm họa quy mô lớn như thiên tai hay chiến tranh, mà còn dùng cho những biến cố cá nhân nghiêm trọng, chẳng hạn như cái chết đột ngột của một người thân. Khi sử dụng tragedy, người nói muốn nhấn mạnh vào tính chất bi thảm và sự nghiệt ngã của hoàn cảnh.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt tragedy với catastrophe và disaster. Trong khi disaster và catastrophe thường nhấn mạnh vào sự tàn phá vật chất, quy mô khủng khiếp hoặc sự sụp đổ hoàn toàn của một hệ thống (ví dụ: một trận động đất hoặc sự sụp đổ kinh tế), thì tragedy lại tập trung vào khía cạnh cảm xúc, nỗi đau tinh thần và sự mất mát về mặt con người. Một sự kiện có thể vừa là disaster (về mặt vật chất) vừa là tragedy (về mặt nhân văn).
Ví dụ: Một vụ tai nạn máy bay là một disaster vì thiệt hại về tài sản và kỹ thuật, nhưng đồng thời là một tragedy vì những gia đình mất đi người thân.
Sử dụng trong nghệ thuật và văn học
Trong bối cảnh văn học và sân khấu, tragedy được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ thể loại bi kịch. Đặc điểm của thể loại này là xoay quanh những nhân vật có phẩm chất cao quý nhưng bị đẩy vào tình thế tuyệt vọng do sai lầm cá nhân hoặc định mệnh nghiệt ngã, dẫn đến một kết thúc không hạnh phúc.
Đúng: The play is a classic tragedy (Vở kịch này là một tác phẩm bi kịch kinh điển).
Sai: Sử dụng tragedy để mô tả một bộ phim buồn nhẹ nhàng hoặc một câu chuyện tình không thành (trong trường hợp này, các từ như sad story hoặc melodrama sẽ phù hợp hơn).
Lưu ý về ngữ pháptragedy là một danh từ đếm được. Khi nói về một sự kiện cụ thể, hãy sử dụng mạo từ a hoặc the. Khi nói về khái niệm bi kịch nói chung trong nghệ thuật, nó có thể được dùng như một danh từ không đếm được.
Countable when referring to a specific disastrous event or a specific dramatic play. Uncountable when discussing the general concept of human suffering and misery.
Ý nghĩa
Một sự kiện gây ra đau khổ, phá hủy và phiền muộn lớn
The sudden earthquake was a national tragedy.
Trận động đất bất ngờ là một bi kịch quốc gia.
Một vở kịch hoặc bộ phim đề cập đến các sự kiện bi thảm và có kết thúc không hạnh phúc
Sophocles wrote some of the most influential tragedies of ancient Greece.
Sophocles đã viết một số vở bi kịch có ảnh hưởng nhất của Hy Lạp cổ đại.