guarantee
guarantee mang ý nghĩa cốt lõi là một lời hứa chắc chắn hoặc một cam kết chính thức về chất lượng, kết quả hoặc việc thực hiện một nghĩa vụ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là bảo hành, bảo lãnh, bảo đảm hoặc cam kết. Điểm mấu chốt là guarantee luôn đi kèm với một sự tin cậy cao, thường có tính chất pháp lý hoặc văn bản chính thức để loại bỏ rủi ro cho người nhận.
Phân biệt sắc thái với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn guarantee với ensure hoặc warranty. Dù cả ba đều có thể dịch là bảo đảm hoặc bảo hành, nhưng cách dùng rất khác nhau:
guarantee: Nhấn mạnh vào lời hứa hoặc cam kết chính thức. Khi dùng làm danh từ trong thương mại, nó thường chỉ sự cam kết rằng sản phẩm sẽ được sửa chữa nếu hỏng. Khi dùng làm động từ, nó thể hiện sự khẳng định chắc chắn về một kết quả.
ensure: Tập trung vào hành động thực hiện các biện pháp cần thiết để một điều gì đó chắc chắn xảy ra. ensure mang tính chất hành động nhiều hơn là lời hứa.
warranty: Thường chỉ dùng cho các văn bản pháp lý, hợp đồng bảo hành sản phẩm (thường là thiết bị điện tử, máy móc). warranty hẹp hơn guarantee vì nó chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và sửa chữa.
Ví dụ phân biệt:
❌ Sai: I will warranty that the project is finished on time. (Không dùng warranty cho thời hạn công việc).
✅ Đúng: I guarantee that the project will be finished on time. (Tôi cam kết dự án sẽ hoàn thành đúng hạn).
✅ Đúng: Please ensure that all doors are locked. (Hãy đảm bảo rằng tất cả các cửa đã được khóa).
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
Khi đóng vai trò là động từ, guarantee thường theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng that hoặc một danh từ trực tiếp. Khi là danh từ, nó có thể là danh từ đếm được (như một tờ giấy bảo hành) hoặc danh từ không đếm được (sự bảo đảm nói chung).
Một lỗi phổ biến của người Việt là sử dụng guarantee như một lời hứa suông trong giao tiếp thân mật. Thực tế, guarantee mang sắc thái trang trọng và nặng ký hơn. Nếu chỉ là lời hứa bình thường giữa bạn bè, hãy dùng promise thay vì guarantee để tránh gây cảm giác quá cứng nhắc hoặc quá nghiêm trọng hóa vấn đề.
Countable when referring to a specific legal document or a written warranty. Uncountable when referring to the general concept of providing assurance.
Ý nghĩa
Cung cấp một sự đảm bảo chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được thực hiện hoặc một sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu bị hỏng
The company will guarantee the appliance for two years.
Công ty sẽ bảo hành thiết bị này trong hai năm.
Chắc chắn rằng một kết quả hoặc hệ quả cụ thể sẽ chắc chắn xảy ra
Hard work does not always guarantee success.
Chăm chỉ không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Một lời hứa bằng văn bản chính thức, thường do nhà sản xuất cung cấp, để sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu bị hỏng trong một khoảng thời gian cụ thể
The television comes with a one year guarantee.
Chiếc tivi đi kèm với một năm bảo hành.
Một lời cam kết hoặc sự đảm bảo chính thức rằng một điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng hoặc một khoản thanh toán sẽ được thực hiện
The bank required a personal guarantee before approving the loan.
Ngân hàng yêu cầu một sự bảo lãnh cá nhân trước khi phê duyệt khoản vay.