lawyer
Thuật ngữ này gắn liền với quyền hạn chuyên môn và khả năng điều hướng chiến lược trong các hệ thống phức tạp. Mặc dù đây là một chức danh nghề nghiệp trung lập, nhưng trong giao tiếp thông thường, nó đôi khi hàm ý sự gây cản trở hoặc quá câu nệ kỹ thuật, chẳng hạn như khi một ai đó bị cáo buộc là đang dùng cách nói của lawyer (lập luận kiểu luật sư) đối với một câu hỏi để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.
Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, thuật ngữ này là một khái niệm bao quát cho cả luật sư tranh tụng và luật sư tư vấn. Nó gợi lên hình ảnh về trang phục trang trọng, các tài liệu tỉ mỉ và môi trường đầy áp lực tại tòa án hoặc trong phòng họp của các tập đoàn.
Referring to an individual professional who has earned a law degree and is licensed to practice.
Ý nghĩa
Người có đủ chuyên môn để tư vấn pháp luật và đại diện cho khách hàng trước tòa
She hired a top lawyer to handle the divorce.
Cô ấy đã thuê một luật sư hàng đầu để giải quyết vụ ly hôn.
Cung cấp các dịch vụ pháp lý hoặc đại diện pháp luật cho một ai đó
The firm is lawyering up for the upcoming trial.
Công ty đang chuẩn bị đội ngũ luật sư cho phiên tòa sắp tới.