disclaim
từ chối / phủ nhận
Ngoại động từ
Quá khứ: disclaimedPhân từ 2: disclaimedV-ing: disclaiming
disclaim mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tuyên bố chính thức. Điểm mấu chốt của từ này là việc tuyên bố một cách công khai rằng mình không có quyền lợi, không chịu trách nhiệm hoặc không có mối liên hệ nào với một đối tượng cụ thể.
Ý nghĩa
Ngoại động từtừ chối
[~ something]
Từ chối công nhận hoặc chấp nhận một quyền lợi, yêu cầu hoặc trách nhiệm pháp lý
The company sought to disclaim all liability for the accident.
Công ty đã tìm cách từ chối mọi trách nhiệm pháp lý đối với vụ tai nạn.
Ngoại động từphủ nhận
[~ something]
Phủ nhận bất kỳ mối liên hệ nào với hoặc kiến thức về một điều gì đó, thường là một người hoặc một ý tưởng
The politician was quick to disclaim any involvement in the scandal.
Vị chính trị gia đã nhanh chóng phủ nhận mọi sự liên quan đến vụ bê bối.