title
Từ title mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "tiêu đề".
Ý nghĩa
Tên của một cuốn sách, bộ phim, bài hát hoặc một tác phẩm khác
The title of the novel is The Great Gatsby.
Tựa đề của cuốn tiểu thuyết là `The Great Gatsby`.
Một từ hoặc cụm từ mô tả cấp bậc, địa vị nghề nghiệp hoặc vị trí xã hội của một người
Her official title is Senior Vice President of Marketing.
Chức danh chính thức của cô ấy là Phó Chủ tịch cấp cao phụ trách Tiếp thị.
Quyền hợp pháp đối với quyền sở hữu tài sản, thường được chứng minh bằng văn tự
The lawyer checked the title to the house before the sale was finalized.
Luật sư đã kiểm tra quyền sở hữu ngôi nhà trước khi việc mua bán được hoàn tất.
Một chức vô địch hoặc giải thưởng giành được trong một cuộc thi thể thao
The team fought hard to win the national title.
Đội bóng đã chiến đấu hết mình để giành danh hiệu quốc gia.
Đặt tên cho một cuốn sách, bức tranh hoặc tác phẩm khác
She decided to title her autobiography After the Storm.
Cô ấy quyết định đặt tên cho cuốn tự truyện của mình là `After the Storm`.
Ví dụ
The title of the novel is a bit misleading.
Tiêu đề của cuốn tiểu thuyết này hơi gây hiểu lầm.
Please include your full name and title on the application form.
Vui lòng ghi đầy đủ họ tên và chức danh vào đơn đăng ký.
The company is currently disputing the title to the land.
Công ty hiện đang tranh chấp quyền sở hữu mảnh đất này.
The team fought hard to win the league title.
Đội bóng đã chiến đấu hết mình để giành danh hiệu vô địch giải đấu.
She decided to title her memoir After the Storm.
Cô ấy quyết định đặt tên cho cuốn hồi ký của mình là `Sau Cơn Bão`.
The king decided to title the general as a Duke.
Nhà vua quyết định phong tước cho vị tướng là Công tước.
Cụm từ kết hợp
job title
Một từ hoặc cụm từ dùng để mô tả địa vị nghề nghiệp, cấp bậc xã hội hoặc học vị của một người
Please state your current job title on the resume.
Vui lòng ghi rõ chức danh công việc hiện tại của bạn trong sơ yếu lý lịch.
land title
Quyền hợp pháp đối với quyền sở hữu tài sản, thường được chứng minh bằng văn tự chuyển nhượng
The lawyer verified the land title before the sale was finalized.
Luật sư đã xác minh quyền sở hữu mảnh đất trước khi việc mua bán được hoàn tất.
league title
Một chức vô địch hoặc giải thưởng giành được trong một cuộc thi thể thao
The club is aiming to win the league title this season.
Câu lạc bộ đang đặt mục tiêu giành danh hiệu vô địch giải đấu trong mùa giải này.
title deed
Một văn bản pháp lý chứng minh quyền sở hữu một tài sản
He kept the title deed in a secure safe.
Anh ấy cất giữ văn tự chuyển nhượng trong một két sắt an toàn.
title the work
Đặt tên cho một cuốn sách, một bức tranh hoặc một tác phẩm khác
The author struggled to title the work effectively.
Tác giả đã gặp khó khăn trong việc đặt tên cho tác phẩm một cách hiệu quả.
Bối cảnh văn hóa
The Art of the Title: How a Few Words Shape Our Perception
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ titre trong tiếng Pháp cổ, vốn phát triển từ từ titulus trong tiếng Latinh, có nghĩa là một nhãn dán, một bản khắc hoặc một tiêu đề.
Trong tiếng Latinh cổ điển, từ này đặc biệt dùng để chỉ tấm bảng đặt trên thập giá hoặc tiêu đề của một chương, sau đó dần mở rộng để bao hàm các yêu cầu pháp lý về quyền sở hữu và các chức danh danh dự.