title
Từ này đóng vai trò như một nhãn dán để xác định danh tính hoặc quyền sở hữu. Nó giống như một dấu hiệu viết tắt cho thế giới biết chính xác một vật được gọi là gì hoặc ai là người có quyền hợp pháp để tuyên bố sở hữu vật đó. Có một sự trang trọng và uy quyền gắn liền với từ này, cho dù đó là một tước hiệu hoàng gia hay một văn bản chứng nhận quyền sử dụng đất. Trong các môn thể thao cạnh tranh, ý nghĩa của nó chuyển từ một nhãn dán sang một chiếc cúp. Việc giành được một danh hiệu không chỉ đơn thuần là tên của giải thưởng, mà còn là về uy tín và vị thế tạm thời của người giỏi nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
Đếm được khi đề cập đến tên cụ thể của một cuốn sách hoặc một chức danh nghề nghiệp. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm pháp lý về quyền sở hữu nói chung.
Ý nghĩa
Tên của một cuốn sách, bộ phim hoặc một tác phẩm nghệ thuật
"The title of the novel is The Great Gatsby."
Tựa đề của cuốn tiểu thuyết là `The Great Gatsby`.
Một từ hoặc cụm từ chỉ địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp của một người
"Her official title is Senior Vice President."
Chức danh chính thức của cô ấy là Phó Chủ tịch Cấp cao.
Quyền hợp pháp đối với quyền sở hữu tài sản
"The bank holds the title to the house."
Ngân hàng nắm giữ quyền sở hữu ngôi nhà.
Một chức vô địch hoặc giải thưởng giành được trong một cuộc thi
"The team fought hard to win the league title."
Đội bóng đã chiến đấu hết mình để giành danh hiệu vô địch giải đấu.
Đặt tên cho một tác phẩm nghệ thuật hoặc một tài liệu
"He decided to title the painting Sunrise."
Anh ấy quyết định đặt tên cho bức tranh là `Sunrise`.