application
Từ này mang hàm ý về một định hướng có mục đích rõ ràng. Dù là một phần mềm hay một lá đơn xin việc, nó đều mô tả hành động vận dụng một khả năng hoặc mong muốn chung để hướng tới một mục tiêu cụ thể và hữu hình. Trong môi trường chuyên nghiệp, đây là một thuật ngữ hành chính trung tính. Tuy nhiên, khi nói về nỗ lực cá nhân, từ này mang sắc thái tích cực và kỷ luật, gợi lên một mức độ tập trung vượt xa sự cố gắng thông thường, bao gồm cả tính kiên trì và cách làm việc có phương pháp.
Đếm được khi đề cập đến một mẫu đơn cụ thể hoặc một chương trình phần mềm. Không đếm được khi nói về hành động áp dụng lý thuyết vào thực tế hoặc phẩm chất chăm chỉ.
Ý nghĩa
Một yêu cầu chính thức gửi lên cơ quan có thẩm quyền để xin việc, xin nhập học hoặc vay vốn
"He submitted his application for the scholarship."
Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng.
Một chương trình hoặc phần mềm được thiết kế để thực hiện một tác vụ cụ thể
"The mobile application allows users to track their fitness."
Ứng dụng di động cho phép người dùng theo dõi sức khỏe của họ.
Hành động đưa một điều gì đó vào vận hành hoặc sử dụng thực tế
"The application of the new law caused widespread confusion."
Việc áp dụng luật mới đã gây ra sự nhầm lẫn trên diện rộng.
Hành động làm việc chăm chỉ và tận tụy
"Her success is a result of sheer application and grit."
Thành công của cô ấy là kết quả của sự chuyên cần và lòng kiên trì tuyệt đối.