litigation
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và nặng nề, hầu như chỉ được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Thay vì một sự bất đồng đơn thuần, từ này gợi lên một cuộc đối đầu kéo dài và gay gắt, gắn liền với hình ảnh phòng xử án, các hồ sơ pháp lý và những tranh chấp có rủi ro cao. Trong khi lawsuit dùng để chỉ một vụ kiện cụ thể, thì từ này mô tả toàn bộ quá trình hoặc trạng thái đang tham gia vào một cuộc chiến pháp lý.
Về mặt ngữ pháp, đây là danh từ không đếm được. Nó đề cập đến hoạt động chung của các thủ tục pháp lý thay vì các vụ án riêng lẻ. Do đó, người ta không dùng dạng số nhiều cho từ này; thay vào đó, hãy dùng cụm từ chỉ một phần của quá trình kiện tụng hoặc sử dụng từ lawsuits khi muốn nói đến nhiều vụ kiện.
Used as a mass noun to describe the general legal process or the state of being in a legal dispute.
Ý nghĩa
Quá trình thực hiện các hành động pháp lý thông qua hệ thống tòa án
The company is currently involved in complex patent litigation.
Công ty hiện đang vướng vào một vụ kiện tụng bằng sáng chế phức tạp.
Ví dụ
The company is currently involved in complex patent litigation.
Công ty hiện đang vướng vào một vụ kiện tụng bằng sáng chế phức tạp.