allegation
cáo buộc
[C] Đếm được
Số nhiều: allegations
allegation mang sắc thái là một lời khẳng định về một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp nhưng chưa được chứng minh hoặc xác thực bởi cơ quan có thẩm quyền. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "chưa xác thực", thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc báo chí để tránh kết luận vội vàng trước khi có phán quyết cuối cùng.
Used when referring to individual specific charges, such as three separate allegations of misconduct.
Ý nghĩa
Danh từcáo buộc
Một lời khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp, thường là khi chưa có bằng chứng
The company denied the allegation of fraud.
Công ty đã phủ nhận cáo buộc gian lận.