warranty
warranty thường được hiểu là một cam kết bằng văn bản từ nhà sản xuất hoặc người bán, đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động đúng như mô tả và sẽ được sửa chữa hoặc thay thế miễn phí nếu có lỗi kỹ thuật trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bảo hành", nhưng cần phân biệt rõ với các khái niệm tương tự để tránh nhầm lẫn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa warranty và guarantee. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "bảo hành" hoặc "đảm bảo", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
warranty: Thường mang tính chất pháp lý, là một hợp đồng hoặc điều khoản đi kèm sản phẩm (ví dụ: limited warranty - bảo hành có giới hạn). Nó tập trung vào việc sửa chữa hoặc thay thế linh kiện.
guarantee: Mang nghĩa rộng hơn, là một lời hứa hoặc sự cam kết về chất lượng hoặc kết quả (ví dụ: money-back guarantee - cam kết hoàn tiền). guarantee có thể là lời hứa miệng hoặc văn bản và mang tính chất khẳng định niềm tin của khách hàng vào sản phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong lĩnh vực bất động sản hoặc luật pháp, warranty không chỉ là bảo hành sản phẩm mà còn là "sự bảo đảm pháp lý" về quyền sở hữu hoặc tình trạng của tài sản. Người học cần lưu ý không dùng warranty cho những lời hứa thông thường trong giao tiếp hàng ngày mà chỉ dùng trong bối cảnh thương mại, kỹ thuật hoặc pháp lý.
Đúng: The laptop is under warranty (Chiếc máy tính xách tay đang trong thời hạn bảo hành).
Sai: I give you a warranty that I will come (Tôi bảo hành rằng tôi sẽ đến) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, phải dùng guarantee hoặc promise.
Về mặt ngữ pháp, warranty là một danh từ đếm được. Khi nói về việc một sản phẩm đang được bảo hành, hãy sử dụng cụm từ under warranty thay vì dùng các động từ mô tả trạng thái khác.
Ý nghĩa
Một cam kết bằng văn bản do nhà sản xuất hoặc người bán cung cấp, hứa sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu sản phẩm bị hỏng hoặc phát sinh lỗi trong một khoảng thời gian quy định
"The new refrigerator comes with a five year warranty."
Chiếc tủ lạnh mới đi kèm với gói bảo hành năm năm.
Một lời hứa hoặc cam kết pháp lý trong hợp đồng rằng một số sự thật nhất định là đúng hoặc một số điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng
"The buyer requested a warranty that the property was free of all liens."
Người mua đã yêu cầu một điều khoản bảo đảm rằng bất động sản này không có bất kỳ khoản thế chấp nào.