disaster
disaster mang sắc thái biểu đạt sự tàn phá hoặc thất bại ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thảm họa", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Khi dùng với nghĩa đen, nó chỉ những sự kiện thiên tai hoặc tai nạn gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Khi dùng với nghĩa bóng, nó mô tả một tình huống thất bại hoàn toàn, không thể cứu vãn được.
Countable when referring to a specific catastrophic event like a hurricane. Uncountable when describing a general state of ruin or chaos.
Ý nghĩa
Một sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại lớn hoặc tổn thất về người
The earthquake was a total disaster for the city.
Trận động đất là một thảm họa toàn diện đối với thành phố.
Một sự thất bại hoàn toàn hoặc một sự kiện không thành công
The dinner party was a disaster because the food was burnt.
Bữa tiệc tối là một sự thất bại thảm hại vì thức ăn bị cháy.