defendant
Thuật ngữ này mang sức nặng pháp lý lớn và ngay lập tức đặt đối tượng vào vị thế dễ bị tổn thương hoặc đối lập. Nó chuyển đổi một cá nhân từ một công dân bình thường trở thành một bên chính thức trong quá trình tố tụng, tạo ra một sự phân chia rạch ròi giữa bên buộc tội và bên bị buộc tội.
Trong môi trường tòa án, từ defendant gợi lên cảm giác căng thẳng và bị giám sát chặt chẽ. Trong khi một nghi phạm là người đang bị điều tra, thì bị cáo là người mà số phận pháp lý đang được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn trực tiếp quyết định, chuyển bối cảnh từ giai đoạn điều tra sang giai đoạn xét xử.
Dùng để chỉ bất kỳ cá nhân hoặc công ty nào xuất hiện trước tòa để trả lời một yêu cầu pháp lý.
Ý nghĩa
Người hoặc tổ chức bị buộc tội hình sự hoặc bị kiện trong một vụ kiện dân sự
"The defendant denied all allegations during the trial."
Bị cáo đã phủ nhận mọi cáo buộc trong suốt phiên tòa.