compensation
Từ compensation mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên nghiệp. Đầu tiên là nghĩa về tài chính, dùng để chỉ số tiền bồi thường cho những tổn thất, thiệt hại hoặc là khoản thù lao cho công việc đã thực hiện. Thứ hai là nghĩa về sự bù đắp, dùng khi một đặc điểm tích cực nào đó khỏa lấp đi một thiếu sót hoặc điểm yếu.
Uncountable when referring to the general concept of payment or the act of offsetting a flaw. Countable when referring to specific payments or individual awards granted to different people.
Ý nghĩa
Số tiền trả cho ai đó để bù đắp cho tổn thất, thương tích hoặc công việc đã thực hiện
The company provided financial compensation for the damaged goods.
Công ty đã bồi thường tài chính cho những hàng hóa bị hư hỏng.
Thứ gì đó giúp khỏa lấp một thiếu sót hoặc sự thiếu hụt một phẩm chất cụ thể
His great enthusiasm is a compensation for his lack of experience.
Sự nhiệt huyết to lớn của anh ấy là sự bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.